translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "quan trọng" (2件)
quan trọng
play
日本語 重要な
vấn đề quan trọng
重要な問題
マイ単語
quan trọng
play
日本語 大切な
Sức khỏe là điều quan trọng.
健康は重要なことだ。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "quan trọng" (1件)
vị trí quan trọng
日本語 重要な役職
Anh ấy đã từng giữ nhiều vị trí quan trọng trong chính phủ.
彼は政府内で多くの重要な役職を歴任しました。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "quan trọng" (20件)
Tiền không phải là thứ quan trọng nhất
お金は一番大切なものではない
vấn đề quan trọng
重要な問題
Ở châu Á, gió mùa rất quan trọng.
アジアでは季節風がとても重要だ。
Hơn tất cả mọi thứ, sức khỏe là quan trọng.
何より健康が大切だ。
Giống cái và giống đực đều quan trọng.
雌雄はどちらも大切だ。
Sức khỏe là điều quan trọng.
健康は重要なことだ。
Tôn trọng nhân quyền là quan trọng.
人権を尊重することは大切だ。
Sức khỏe quan trọng hơn tiền bạc.
健康はお金より大切だ。
Ngày mai có cuộc họp quan trọng.
明日、大事な会議がある。
Đó là một điều quan trọng.
それは大切なことだ。
Tôi luôn suy nghĩ lạc quan trong mọi tình huống.
どんな状況でも楽観的に考える。
Tiếp thị là một phần quan trọng của kinh doanh.
マーケティングはビジネスの重要な部分だ。
Anh ấy đóng vai trò quan trọng trong công ty.
彼は会社の大事な役割を果たす。
Văn hóa tinh thần rất quan trọng trong đời sống của người Việt.
精神文化はベトナム人の生活においてとても重要だ。
Việc quản lý sức khỏe cá nhân là rất quan trọng.
個人の健康管理はとても重要だ。
Giao tiếp là một kỹ năng mềm quan trọng.
コミュニケーションは重要なソフトスキルだ。
Kỹ năng làm việc nhóm rất quan trọng.
チームワークスキルはとても重要だ。
Thầy giáo nhấn mạnh tầm quan trọng của việc học.
先生は学習の重要性を強調する。
Tiếng nói của người dân rất quan trọng.
国民の声はとても重要だ。
Tính kết nối rất quan trọng.
つながりはとても重要だ。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)